Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 280

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 280

DSTU EN 10365:2022 IPN 280
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 280
Chiều cao tiết diện 280 mm
Chiều rộng tiết diện 119 mm
Chiều dày bụng 10.1 mm
Chiều dày cánh 15.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10.1 mm
Bán kính mép cánh 6.1 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 29.75* mm
Diện tích tiết diện 61 cm2
Khối lượng trên mét 47.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 7590 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 364 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 542 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 61.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.