Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 300

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 300

DSTU EN 10365:2022 IPN 300
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 300
Chiều cao tiết diện 300 mm
Chiều rộng tiết diện 125 mm
Chiều dày bụng 10.8 mm
Chiều dày cánh 16.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10.8 mm
Bán kính mép cánh 6.5 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 31.25* mm
Diện tích tiết diện 69 cm2
Khối lượng trên mét 54.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 9800 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 451 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 653 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 72.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.