Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 320

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 320

DSTU EN 10365:2022 IPN 320
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 320
Chiều cao tiết diện 320 mm
Chiều rộng tiết diện 131 mm
Chiều dày bụng 11.5 mm
Chiều dày cánh 17.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 11.5 mm
Bán kính mép cánh 6.9 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 32.75* mm
Diện tích tiết diện 77.7 cm2
Khối lượng trên mét 61 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 12510 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 555 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 782 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 84.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.