Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 340

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 340

DSTU EN 10365:2022 IPN 340
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 340
Chiều cao tiết diện 340 mm
Chiều rộng tiết diện 137 mm
Chiều dày bụng 12.2 mm
Chiều dày cánh 18.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 12.2 mm
Bán kính mép cánh 7.3 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 34.25* mm
Diện tích tiết diện 86.7 cm2
Khối lượng trên mét 68 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 15700 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 674 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 923 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 98.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 13.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.