Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 360

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 360

DSTU EN 10365:2022 IPN 360
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 360
Chiều cao tiết diện 360 mm
Chiều rộng tiết diện 143 mm
Chiều dày bụng 13 mm
Chiều dày cánh 19.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13 mm
Bán kính mép cánh 7.8 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 35.75* mm
Diện tích tiết diện 97 cm2
Khối lượng trên mét 76.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 19610 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 818 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1090 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 114 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.