Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 380

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 380

DSTU EN 10365:2022 IPN 380
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 380
Chiều cao tiết diện 380 mm
Chiều rộng tiết diện 149 mm
Chiều dày bụng 13.7 mm
Chiều dày cánh 20.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13.7 mm
Bán kính mép cánh 8.2 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 37.25* mm
Diện tích tiết diện 107 cm2
Khối lượng trên mét 84 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 24010 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 975 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1260 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 131 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.