Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 400

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 400

DSTU EN 10365:2022 IPN 400
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 400
Chiều cao tiết diện 400 mm
Chiều rộng tiết diện 155 mm
Chiều dày bụng 14.4 mm
Chiều dày cánh 21.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 14.4 mm
Bán kính mép cánh 8.6 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 38.75* mm
Diện tích tiết diện 117.7 cm2
Khối lượng trên mét 92.4 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 29210 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1160 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1460 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 149 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.