Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 450

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 450

DSTU EN 10365:2022 IPN 450
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 450
Chiều cao tiết diện 450 mm
Chiều rộng tiết diện 170 mm
Chiều dày bụng 16.2 mm
Chiều dày cánh 24.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 16.2 mm
Bán kính mép cánh 9.7 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 42.5* mm
Diện tích tiết diện 146.9 cm2
Khối lượng trên mét 115 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 45850 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1730 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2040 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 203 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 17.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.