Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 500

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 500

DSTU EN 10365:2022 IPN 500
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 500
Chiều cao tiết diện 500 mm
Chiều rộng tiết diện 185 mm
Chiều dày bụng 18 mm
Chiều dày cánh 27 mm
Bán kính nối bụng và cánh 18 mm
Bán kính mép cánh 10.8 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 46.25* mm
Diện tích tiết diện 179.4 cm2
Khối lượng trên mét 141 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 68740 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2480 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2750 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 268 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 19.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.