Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 IPN 600

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 IPN 600

DSTU EN 10365:2022 IPN 600
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện IPN
Ký hiệu IPN 600
Chiều cao tiết diện 600 mm
Chiều rộng tiết diện 215 mm
Chiều dày bụng 21.6 mm
Chiều dày cánh 32.4 mm
Bán kính nối bụng và cánh 21.6 mm
Bán kính mép cánh 13 mm
Độ dốc cánh 14 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 53.75* mm
Diện tích tiết diện 253.7 cm2
Khối lượng trên mét 199 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 139000 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4670 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4630 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 434 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 23.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.