Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 J 114 x 114 x 27

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 J 114 x 114 x 27

DSTU EN 10365:2022 J 114 x 114 x 27
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện J
Ký hiệu J 114 x 114 x 27
Chiều cao tiết diện 114.3 mm
Chiều rộng tiết diện 114.3 mm
Chiều dày bụng 9.5 mm
Chiều dày cánh 10.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 14.2 mm
Bán kính mép cánh 3.2 mm
Độ dốc cánh — %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 28.575* mm
Diện tích tiết diện 33.9 cm2
Khối lượng trên mét 26.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 729 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 218 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 128 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 38.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 4.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.