Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 J 76 x 76 x 13

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 J 76 x 76 x 13

DSTU EN 10365:2022 J 76 x 76 x 13
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện J
Ký hiệu J 76 x 76 x 13
Chiều cao tiết diện 76.2 mm
Chiều rộng tiết diện 76.2 mm
Chiều dày bụng 5.1 mm
Chiều dày cánh 8.4 mm
Bán kính nối bụng và cánh 9.4 mm
Bán kính mép cánh 4.6 mm
Độ dốc cánh — %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 19.05* mm
Diện tích tiết diện 16.1 cm2
Khối lượng trên mét 12.8 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 158 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 52.5 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 41.4 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 13.8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 3.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.