Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 314

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 314

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 314
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 1016 x 305 x 314
Chiều cao tiết diện 1000 mm
Chiều rộng tiết diện 300 mm
Chiều dày bụng 19.1 mm
Chiều dày cánh 35.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 400.4 cm2
Khối lượng trên mét 314 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 644210 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 16230 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 12880 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1082 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.