Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 350

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 350

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 350
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 1016 x 305 x 350
Chiều cao tiết diện 1008 mm
Chiều rộng tiết diện 302 mm
Chiều dày bụng 21.1 mm
Chiều dày cánh 40 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 445.1 cm2
Khối lượng trên mét 350 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 722960 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 18460 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 14340 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1222 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.