Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 415

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 415

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 415
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 1016 x 305 x 415
Chiều cao tiết diện 1020 mm
Chiều rộng tiết diện 304 mm
Chiều dày bụng 26 mm
Chiều dày cánh 46 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 528.7 cm2
Khối lượng trên mét 415 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 853120 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21700 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 16720 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1428 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.