Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 438

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 438

DSTU EN 10365:2022 UB 1016 x 305 x 438
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 1016 x 305 x 438
Chiều cao tiết diện 1026 mm
Chiều rộng tiết diện 305 mm
Chiều dày bụng 26.9 mm
Chiều dày cánh 49 mm
Bán kính nối bụng và cánh 30 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 556.3 cm2
Khối lượng trên mét 438 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 909170 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 23350 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 17720 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1531 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 40.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.