Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 203 x 133 x 30

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 203 x 133 x 30

DSTU EN 10365:2022 UB 203 x 133 x 30
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 203 x 133 x 30
Chiều cao tiết diện 206.8 mm
Chiều rộng tiết diện 133.9 mm
Chiều dày bụng 6.4 mm
Chiều dày cánh 9.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 8 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 38.2 cm2
Khối lượng trên mét 30 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 2900 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 384.6 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 280.4 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 57.45 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.1 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.