Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 254 x 146 x 31

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 254 x 146 x 31

DSTU EN 10365:2022 UB 254 x 146 x 31
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 254 x 146 x 31
Chiều cao tiết diện 251.4 mm
Chiều rộng tiết diện 146.1 mm
Chiều dày bụng 6 mm
Chiều dày cánh 8.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 8 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 39.7 cm2
Khối lượng trên mét 31.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 4420 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 447.5 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 351.6 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 61.26 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 10.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.