Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 102 x 25

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 102 x 25

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 102 x 25
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 305 x 102 x 25
Chiều cao tiết diện 305.1 mm
Chiều rộng tiết diện 101.6 mm
Chiều dày bụng 5.8 mm
Chiều dày cánh 7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 8 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 31.6 cm2
Khối lượng trên mét 24.8 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 4466 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 122.9 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 292.7 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 24.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 11.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 1.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.