Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 165 x 40

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 165 x 40

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 165 x 40
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 305 x 165 x 40
Chiều cao tiết diện 303.4 mm
Chiều rộng tiết diện 165 mm
Chiều dày bụng 6 mm
Chiều dày cánh 10.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 9 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 51.3 cm2
Khối lượng trên mét 40.3 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 8505 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 764.3 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 560.6 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 92.65 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.