Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 165 x 46

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 165 x 46

DSTU EN 10365:2022 UB 305 x 165 x 46
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 305 x 165 x 46
Chiều cao tiết diện 306.6 mm
Chiều rộng tiết diện 165.7 mm
Chiều dày bụng 6.7 mm
Chiều dày cánh 11.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 9 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 58.7 cm2
Khối lượng trên mét 46.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 9901 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 895.6 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 645.8 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 108.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 12.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 3.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.