Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 356 x 127 x 39

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 356 x 127 x 39

DSTU EN 10365:2022 UB 356 x 127 x 39
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 356 x 127 x 39
Chiều cao tiết diện 353.4 mm
Chiều rộng tiết diện 126 mm
Chiều dày bụng 6.6 mm
Chiều dày cánh 10.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 49.8 cm2
Khối lượng trên mét 39.1 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 10160 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 357.8 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 575.1 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 56.79 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 14.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.