Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 406 x 140 x 39

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 406 x 140 x 39

DSTU EN 10365:2022 UB 406 x 140 x 39
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 406 x 140 x 39
Chiều cao tiết diện 398 mm
Chiều rộng tiết diện 141.8 mm
Chiều dày bụng 6.4 mm
Chiều dày cánh 8.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 49.7 cm2
Khối lượng trên mét 39 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 12490 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 409.7 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 627.9 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 57.79 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 15.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 2.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.