Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 406 x 178 x 74

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 406 x 178 x 74

DSTU EN 10365:2022 UB 406 x 178 x 74
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 406 x 178 x 74
Chiều cao tiết diện 412.8 mm
Chiều rộng tiết diện 179.5 mm
Chiều dày bụng 9.5 mm
Chiều dày cánh 16 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 94.5 cm2
Khối lượng trên mét 74.2 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 27290 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1545 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1322 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 172.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 16.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.