Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 457 x 191 x 89

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 457 x 191 x 89

DSTU EN 10365:2022 UB 457 x 191 x 89
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 457 x 191 x 89
Chiều cao tiết diện 463.4 mm
Chiều rộng tiết diện 191.9 mm
Chiều dày bụng 10.5 mm
Chiều dày cánh 17.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 113.8 cm2
Khối lượng trên mét 89.3 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 40990 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2089 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1769 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 217.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 18.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.