Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 533 x 210 x 109

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 533 x 210 x 109

DSTU EN 10365:2022 UB 533 x 210 x 109
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 533 x 210 x 109
Chiều cao tiết diện 539.5 mm
Chiều rộng tiết diện 210.8 mm
Chiều dày bụng 11.6 mm
Chiều dày cánh 18.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 138.9 cm2
Khối lượng trên mét 109 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 66860 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2942 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2478 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 279.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 21.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.