Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 533 x 210 x 122

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 533 x 210 x 122

DSTU EN 10365:2022 UB 533 x 210 x 122
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 533 x 210 x 122
Chiều cao tiết diện 544.5 mm
Chiều rộng tiết diện 211.9 mm
Chiều dày bụng 12.7 mm
Chiều dày cánh 21.3 mm
Bán kính nối bụng và cánh 13 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 155.4 cm2
Khối lượng trên mét 122 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 76080 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3387 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2794 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 319.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 22.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.