Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 229 x 101

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 229 x 101

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 229 x 101
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 610 x 229 x 101
Chiều cao tiết diện 602.6 mm
Chiều rộng tiết diện 227.6 mm
Chiều dày bụng 10.5 mm
Chiều dày cánh 14.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 128.9 cm2
Khối lượng trên mét 101 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 77390 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2917 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 2568 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 256.3 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 24.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.