Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 229 x 140

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 229 x 140

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 229 x 140
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 610 x 229 x 140
Chiều cao tiết diện 617.2 mm
Chiều rộng tiết diện 230.2 mm
Chiều dày bụng 13.1 mm
Chiều dày cánh 22.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 178.2 cm2
Khối lượng trên mét 140 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 113390 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4508 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3674 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 391.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 25 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.