Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 305 x 179

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 305 x 179

DSTU EN 10365:2022 UB 610 x 305 x 179
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 610 x 305 x 179
Chiều cao tiết diện 620.2 mm
Chiều rộng tiết diện 307.1 mm
Chiều dày bụng 14.1 mm
Chiều dày cánh 23.6 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 228.1 cm2
Khối lượng trên mét 179 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 153880 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11410 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4962 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 743.1 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 25.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.