Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 125

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 125

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 125
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 686 x 254 x 125
Chiều cao tiết diện 677.9 mm
Chiều rộng tiết diện 253 mm
Chiều dày bụng 11.7 mm
Chiều dày cánh 16.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 159.5 cm2
Khối lượng trên mét 125 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 119440 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4385 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 3524 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 346.6 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 27.2 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.