Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 152

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 152

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 152
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 686 x 254 x 152
Chiều cao tiết diện 687.5 mm
Chiều rộng tiết diện 254.5 mm
Chiều dày bụng 13.2 mm
Chiều dày cánh 21 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 194.1 cm2
Khối lượng trên mét 152 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 151810 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5786 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4416 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 454.7 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 27.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.