Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 170

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 170

DSTU EN 10365:2022 UB 686 x 254 x 170
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 686 x 254 x 170
Chiều cao tiết diện 692.9 mm
Chiều rộng tiết diện 255.8 mm
Chiều dày bụng 14.5 mm
Chiều dày cánh 23.7 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 216.8 cm2
Khối lượng trên mét 170 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 171780 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6633 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4958 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 518.6 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 28 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.