Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 762 x 267 x 134

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 762 x 267 x 134

DSTU EN 10365:2022 UB 762 x 267 x 134
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 762 x 267 x 134
Chiều cao tiết diện 750 mm
Chiều rộng tiết diện 264.4 mm
Chiều dày bụng 12 mm
Chiều dày cánh 15.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 170.6 cm2
Khối lượng trên mét 134 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 152060 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4789 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4054 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 362.2 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 29.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.