Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 762 x 267 x 147

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 762 x 267 x 147

DSTU EN 10365:2022 UB 762 x 267 x 147
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 762 x 267 x 147
Chiều cao tiết diện 754 mm
Chiều rộng tiết diện 265.2 mm
Chiều dày bụng 12.8 mm
Chiều dày cánh 17.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 187.2 cm2
Khối lượng trên mét 147 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 169870 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5457 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 4505 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 411.5 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 30 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.