Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 838 x 292 x 176

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 838 x 292 x 176

DSTU EN 10365:2022 UB 838 x 292 x 176
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 838 x 292 x 176
Chiều cao tiết diện 834.9 mm
Chiều rộng tiết diện 291.7 mm
Chiều dày bụng 14 mm
Chiều dày cánh 18.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 224 cm2
Khối lượng trên mét 176 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 247110 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7800 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 5919 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 534.8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 33.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.