Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 838 x 292 x 226

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 838 x 292 x 226

DSTU EN 10365:2022 UB 838 x 292 x 226
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 838 x 292 x 226
Chiều cao tiết diện 850.9 mm
Chiều rộng tiết diện 293.8 mm
Chiều dày bụng 16.1 mm
Chiều dày cánh 26.8 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 288.6 cm2
Khối lượng trên mét 226 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 340800 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11360 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 8010 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 773.3 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 34.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.