Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 201

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 201

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 201
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 201
Chiều cao tiết diện 903 mm
Chiều rộng tiết diện 303.3 mm
Chiều dày bụng 15.1 mm
Chiều dày cánh 20.2 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 255.9 cm2
Khối lượng trên mét 201 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 325790 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9423 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 7215 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 621.3 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 35.6 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.