Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 224

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 224

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 224
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 224
Chiều cao tiết diện 910.4 mm
Chiều rộng tiết diện 304.1 mm
Chiều dày bụng 15.9 mm
Chiều dày cánh 23.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 285.6 cm2
Khối lượng trên mét 224 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 376950 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11230 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 8281 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 739 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 36.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.2 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.