Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 238

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 238

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 238
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 238
Chiều cao tiết diện 915 mm
Chiều rộng tiết diện 305 mm
Chiều dày bụng 16.5 mm
Chiều dày cánh 25.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 303.5 cm2
Khối lượng trên mét 238 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 407010 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 12280 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 8896 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 805.6 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 36.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.3 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.