Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 253

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 253

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 253
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 253
Chiều cao tiết diện 918.4 mm
Chiều rộng tiết diện 305.5 mm
Chiều dày bụng 17.3 mm
Chiều dày cánh 27.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 322.8 cm2
Khối lượng trên mét 253 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 436840 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13300 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 9513 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 870.8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 36.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.