Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 271

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 271

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 271
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 271
Chiều cao tiết diện 923 mm
Chiều rộng tiết diện 307 mm
Chiều dày bụng 18.4 mm
Chiều dày cánh 30 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 346.1 cm2
Khối lượng trên mét 271 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 472170 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 14510 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 10230 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 945.8 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 36.9 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.4 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.