Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 289

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 289

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 289
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 289
Chiều cao tiết diện 926.6 mm
Chiều rộng tiết diện 307.7 mm
Chiều dày bụng 19.5 mm
Chiều dày cánh 32 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 368.3 cm2
Khối lượng trên mét 289 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 504730 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 15590 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 10890 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1013 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 37 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.