Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 313

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 313

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 313
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 313
Chiều cao tiết diện 932 mm
Chiều rộng tiết diện 309 mm
Chiều dày bụng 21.1 mm
Chiều dày cánh 34.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 398.4 cm2
Khối lượng trên mét 313 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 548840 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 17040 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 11770 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1102 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 37.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.5 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.