Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 345

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 345

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 345
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 345
Chiều cao tiết diện 943 mm
Chiều rộng tiết diện 308 mm
Chiều dày bụng 22.1 mm
Chiều dày cánh 39.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 439.7 cm2
Khối lượng trên mét 345 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 626190 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 19510 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 13280 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1267 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 37.7 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.6 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.