Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 381

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 381

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 381
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 381
Chiều cao tiết diện 951 mm
Chiều rộng tiết diện 310 mm
Chiều dày bụng 24.4 mm
Chiều dày cánh 43.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 485.9 cm2
Khối lượng trên mét 381 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 697370 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 21910 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 14660 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1413 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 37.8 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.7 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.