Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 425

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 425

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 425
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 425
Chiều cao tiết diện 961 mm
Chiều rộng tiết diện 313 mm
Chiều dày bụng 26.9 mm
Chiều dày cánh 49 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 542 cm2
Khối lượng trên mét 425 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 788770 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 25190 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 16410 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1609 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 38.1 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.