Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 474

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 474

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 474
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 474
Chiều cao tiết diện 971 mm
Chiều rộng tiết diện 316 mm
Chiều dày bụng 30 mm
Chiều dày cánh 54.1 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 603.9 cm2
Khối lượng trên mét 474 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 886280 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 28650 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 18250 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1813 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 38.3 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.8 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.