Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 521

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 521

DSTU EN 10365:2022 UB 914 x 305 x 521
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UB
Ký hiệu UB 914 x 305 x 521
Chiều cao tiết diện 981 mm
Chiều rộng tiết diện 319 mm
Chiều dày bụng 33 mm
Chiều dày cánh 58.9 mm
Bán kính nối bụng và cánh 20 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 663.7 cm2
Khối lượng trên mét 521 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 983010 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 32140 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 20040 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 2015 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 38.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.