Dầm: I/H · DSTU EN 10365

DSTU EN 10365:2022 UBP 203 x 203 x 45

DSTU EN 10365:2022 - Hot-rolled steel channels, I and H sections - Dimensions and masses

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

DSTU EN 10365:2022 UBP 203 x 203 x 45

DSTU EN 10365:2022 UBP 203 x 203 x 45
Dạng tiết diện hot_rolled
Dòng tiết diện UBP
Ký hiệu UBP 203 x 203 x 45
Chiều cao tiết diện 200.2 mm
Chiều rộng tiết diện 205.9 mm
Chiều dày bụng 9.5 mm
Chiều dày cánh 9.5 mm
Bán kính nối bụng và cánh 10 mm
Bán kính mép cánh 0 mm
Độ dốc cánh 0 %
Khoảng cách đến vị trí đo chiều dày cánh 0* mm
Diện tích tiết diện 57.2 cm2
Khối lượng trên mét 44.9 kg/m
Mômen quán tính, trục chính 4097 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1383 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 409.3 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 134.4 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.4 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.9 cm

* Giá trị tính toán: suy ra từ các kích thước tiêu chuẩn quy định, không có trong bản thân tiêu chuẩn.